NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

legen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • đặt (nằm)

Câu ví dụ

Legen wir das in den Tresor!Chúng ta hãy cất cái này vào trong két đi.
Legen wir das in den Panzerschrank!Chúng ta hãy cất cái này vào trong két đi.
Wir sollten uns etwas schlafen legen.Chúng ta nên ngủ một chút.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1