legen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- đặt (nằm)
Câu ví dụ
Legen wir das in den Tresor!Chúng ta hãy cất cái này vào trong két đi.
Legen wir das in den Panzerschrank!Chúng ta hãy cất cái này vào trong két đi.
Wir sollten uns etwas schlafen legen.Chúng ta nên ngủ một chút.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›