NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Nummer

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • số

Câu ví dụ

Sie müssen den Bus Nummer fünf nehmen.Ông hãy lên xe buýt số 5.
Ich fürchte, Sie haben die falsche Nummer.Tôi e là bạn đã nhầm số rồi.
Tom hat die falsche Nummer gewählt.Tom đã quay nhầm số điện thoại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1