NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

machen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • làm; chế tạo

Câu ví dụ

Ich bin zu faul, meine Hausaufgaben zu machen.Tôi lười làm bài quá.
Was machen denn alle nach der Schule?Mọi người làm gì sau giờ học?
Ich will auch einen Bummel machen!Anh cũng muốn đi bát phố!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1