NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nichts

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • không gì cả

Câu ví dụ

Ich habe nichts Besseres zu tun.Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.
Du hast ihm nichts gesagt?Bạn không nói với anh ấy cái gì à?
Im Westen nichts Neues.Phía Tây không có gì lạ
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1