nichts
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- không gì cả
Câu ví dụ
Ich habe nichts Besseres zu tun.Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.
Du hast ihm nichts gesagt?Bạn không nói với anh ấy cái gì à?
Im Westen nichts Neues.Phía Tây không có gì lạ
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›