weiß
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- trắng
Câu ví dụ
Ich weiß einfach nicht, was ich sagen soll.Tôi không biết nên nói gì cả...
Ich weiß nicht mehr, was ich tun soll.Tôi không còn biết phải làm gì nữa.
Ich weiß nicht, ob ich es noch habe.Không biết là tôi còn không nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›