NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mein

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • của tôi

Câu ví dụ

Nein, er ist nicht mein neuer Freund.Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
Sagst du gerade, dass mein Leben in Gefahr ist?Cậu nói rằng tôi đang gặp nguy hiểm đến tính mạng sao?
Mein Bruder ist sehr wichtig. Zumindest denkt er das.Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1