wir
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- chúng tôi, chúng ta
Câu ví dụ
Hauen wir ab von hier, die Bullen kommen.Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.
Wir können wegen des Lärms nicht schlafen.Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
Wir füttern unseren Hund dreimal täglich.Chúng tôi cho chó ăn ba lần mỗi ngày
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›