und
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- và
Câu ví dụ
Die Leiter war mit Staub und Rost bedeckt.Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét
Und doch, auch das Gegenteil ist immer wahr.Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
Christentum und Islam sind zwei unterschiedliche Religionen.Đạo Cơ Đốc và đạo Hồi là hai đạo phái khác nhau
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›