NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Leid

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • nỗi đau; tut mir leid = xin lỗi

Câu ví dụ

Oh, tut mir leid.Ờ, xin lỗi nghe.
Tut mir leid, aber ich versteh das nicht.Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu.
Mir tut das, was ich getan habe, leid.Tôi xin lỗi vì những gì tôi đã làm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1