das Leid
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- nỗi đau; tut mir leid = xin lỗi
Câu ví dụ
Oh, tut mir leid.Ờ, xin lỗi nghe.
Tut mir leid, aber ich versteh das nicht.Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu.
Mir tut das, was ich getan habe, leid.Tôi xin lỗi vì những gì tôi đã làm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›