NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

niemals

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • không bao giờ

Câu ví dụ

Man ist niemals zu alt zum Lernen.Không bao giờ trễ quá để học hỏi.
Es ist niemals zu spät zum Lernen.Không bao giờ trễ quá để học hỏi.
Komme was wolle, ich werde es mir niemals anders überlegen.Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1