NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Spaß

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • niềm vui, sự vui

Câu ví dụ

So hat es wahrscheinlich auch am meisten Spaß gemacht.Thực hiện nó như thế này có lẽ cũng là cách vui nhất.
Ich mache nur Spaß.Tôi chỉ đùa thôi.
Das macht keinen Spaß.Chẳng vui chút nào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1