NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

oh

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • ồ, ôi

Câu ví dụ

Oh, meine weiße Hose! Sie war neu.Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!
Oh, da ist ein Schmetterling!Ô kìa, con bươm bướm!
Oh, tut mir leid.Ờ, xin lỗi nghe.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1