wo
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- ở đâu
Câu ví dụ
Wo im Hotel ist die Anmeldung?Bàn đăng ký của khách sạn này ở đâu?
Wo ist das Problem?Vấn đề ở đâu?
Wo ist Britney Spears?Britney Spears đang ở đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›