NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ruhig

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • yên tĩnh, bình tĩnh

Câu ví dụ

Bitte komm doch ruhig öfters zu uns.Hãy đến thăm chúng tôi thường xuyên hơn nhé.
Mein Schlafzimmer ist ruhig und komfortabel.Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái.
Mein Schlafzimmer ist ruhig und bequem.Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1