ruhig
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- yên tĩnh, bình tĩnh
Câu ví dụ
Bitte komm doch ruhig öfters zu uns.Hãy đến thăm chúng tôi thường xuyên hơn nhé.
Mein Schlafzimmer ist ruhig und komfortabel.Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái.
Mein Schlafzimmer ist ruhig und bequem.Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›