NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

verlassen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • rời khỏi; bỏ rơi

Câu ví dụ

Beim Verlassen des Bahnhofs sah ich einen Mann.Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.
Ich weiß nicht, wann Tom Japan verlassen wird.Tôi không biết khi nào thì Tom sẽ rời Nhật Bản.
Tom fragte sich, warum seine Frau ihn verlassen hatte.Tom đã tự hỏi vì sao vợ anh ta rời bỏ anh ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1