NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

runter

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • xuống

Câu ví dụ

Dreh bitte die Lautstärke runter.Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống.
Runter vom Rasen!Không được giẫm lên cỏ.
Kommen Sie runter.Xuống dưới tầng đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1