NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fast

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • gần như, suýt

Câu ví dụ

Ich bin fast fertig.Tôi sắp xong rồi.
Ich habe es satt, Fast Food zu essen.Tôi chán đồ ăn nhanh rồi
Ich hätte fast vergessen, meine Hausaufgaben zu machen.Tôi suýt quên làm bài tập.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1