NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

vorbei

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • qua rồi, đã hết; ngang qua

Câu ví dụ

Die Ferien sind jetzt vorbei.Kỳ nghỉ từ đây kết thúc.
Komm bei mir vorbei wann immer du willst.Hãy đến gặp tôi bất cứ lúc nào mà bạn thích.
Komm bei mir vorbei, wann du willst.Hãy đến gặp tôi bất cứ lúc nào mà bạn thích.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1