NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Job

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • công việc (việc làm)

Câu ví dụ

Sie verdient jetzt mehr Geld als bei ihrem vorherigen Job.Cô ấy kiếm được nhiều tiền hơn so với công việc trước đó.
Du hast einen tollen Job.Bạn có một công việc tuyệt vời.
Ich mag den Job.Tôi thích công việc đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1