die Sache
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- việc, chuyện; đồ vật
Câu ví dụ
Sich zu verheiraten, ist eine ernsthafte Sache.Kết hôn là một vấn đề quan trọng.
Die Wissenschaft ist eine aufregende Sache.khoa học rất thú vị
Wir denken, dass Sie Ihre Sache hier sehr gut machen.Chúng tôi nghĩ bạn đang làm việc rất tốt ở đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›