NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Sache

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • việc, chuyện; đồ vật

Câu ví dụ

Sich zu verheiraten, ist eine ernsthafte Sache.Kết hôn là một vấn đề quan trọng.
Die Wissenschaft ist eine aufregende Sache.khoa học rất thú vị
Wir denken, dass Sie Ihre Sache hier sehr gut machen.Chúng tôi nghĩ bạn đang làm việc rất tốt ở đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1