NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

gar

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • hoàn toàn (gar nicht)

Câu ví dụ

Ich kann es gar nicht erwarten, in den Urlaub zu fahren.Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.
Du weißt gar nicht, was du versäumt hast.Cậu không biết mình bỏ lỡ thứ gì đâu.
Du weißt es eigentlich gar nicht, oder?Bạn thực sự không biết, phải không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1