NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sprechen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • nói (tiếng), nói chuyện

Câu ví dụ

Tom sagt, dass er kein Französisch sprechen wird.Tom nói là anh ấy sẽ không nói tiếng Pháp.
Du wolltest mit mir über Freiheit sprechen?Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
Sie will nicht darüber sprechen.Cô ấy không muốn nói về chuyện đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1