NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

erst

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • mới, chỉ (thời gian); đầu tiên

Câu ví dụ

Tom hat das erst vor einem Monat getan.Tom vừa làm việc đó một tháng trước.
Der Unterricht fängt erst um halb neun an.Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi
Tom lernt erst noch das Krabbeln.Tom mới đang tập bò thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1