NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wohl

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • có lẽ; khoẻ, dễ chịu

Câu ví dụ

Das kann doch wohl nicht wahr sein.Mày đùa tao à!
Andy muss wohl sehr lange geübt haben.Andy phài luyện tập rất chăm chỉ.
Wie viele Sterne enthält wohl die Milchstraße?Dải Ngân hà có bao nhiêu ngôi sao?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1