tief
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- sâu
Câu ví dụ
Das Wasser ist ungefähr zwei Meter tief.Chỗ nước này sâu hai mét.
Er war von der Geschichte tief bewegt.Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó.
Deine Worte haben mich tief beeindruckt.Những gì bạn nói để lại một ấn tượng sâu sắc trong tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›