normal
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- bình thường
Câu ví dụ
In einer verrückten Welt sind nur die Verrückten normal.Trong một thế giới điên rồ, chỉ có những kẻ điên mới là người tỉnh táo.
Atmen Sie normal.Thở bình thường thôi.
Ist das normal?Nó có bình thường không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›