NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

normal

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • bình thường

Câu ví dụ

In einer verrückten Welt sind nur die Verrückten normal.Trong một thế giới điên rồ, chỉ có những kẻ điên mới là người tỉnh táo.
Atmen Sie normal.Thở bình thường thôi.
Ist das normal?Nó có bình thường không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2