NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Tier

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • con vật

Câu ví dụ

Ein seltsames Tier streunt im Wald umher.Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.
Ein Elefant ist ein gewaltiges Tier.Voi là một loài động vật to khổng lồ.
Der Gepard ist das schnellste Tier.Báo đốm là loài vật nhanh nhất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2