das Tier
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- con vật
Câu ví dụ
Ein seltsames Tier streunt im Wald umher.Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.
Ein Elefant ist ein gewaltiges Tier.Voi là một loài động vật to khổng lồ.
Der Gepard ist das schnellste Tier.Báo đốm là loài vật nhanh nhất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›