das Zeug
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- đồ, thứ linh tinh
Câu ví dụ
Was ist das für ein schwarzes Zeug?Cái thứ màu đen này là gì vậy?
Was ist das schwarze Zeug?Cái thứ màu đen này là gì vậy?
Das ist dummes Zeug!Xàm!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›