NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Zeug

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • đồ, thứ linh tinh

Câu ví dụ

Was ist das für ein schwarzes Zeug?Cái thứ màu đen này là gì vậy?
Was ist das schwarze Zeug?Cái thứ màu đen này là gì vậy?
Das ist dummes Zeug!Xàm!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2