zuerst
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- trước tiên
Câu ví dụ
Sie fragte mich, wer zuerst angekommen sei.Cô ấy hỏi tôi là ai đã đến nơi đầu tiên.
Ich muss zuerst diese Arbeit beenden.Tôi phải làm xong công việc này trước.
Konfuzius sprach: Ehe du hingehst, um Rache zu nehmen, hebe zuerst zwei Gräber aus.Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›