Câu Ich weiß ihn là một trong những câu người Việt học tiếng Đức nói nhiều nhất trong năm đầu, và cũng là câu làm người Đức khựng lại nhiều nhất. Gốc rễ nằm ở chữ "biết" của tiếng Việt: biết một người, biết một chuyện, biết bơi, biết tiếng Anh, tất cả đều dùng chung một chữ. Tiếng Đức chia việc đó cho ba động từ kennen, wissen và können, mỗi từ một loại "biết". Tin tốt là có một mẹo rất gọn để chọn: đừng nhìn chữ "biết", hãy nhìn thứ đứng ngay sau nó trong câu tiếng Việt.
Mẹo chọn: nhìn thứ đứng sau chữ "biết"
| Câu tiếng Việt | Sau "biết" là | Động từ Đức | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tôi biết anh ấy. | một người, một nơi, một vật | kennen | Ich kenne ihn. |
| Tôi biết anh ấy ở đâu. | một mệnh đề, một chuyện | wissen | Ich weiß, wo er wohnt. |
| Tôi biết bơi. | một động từ, một kỹ năng | können | Ich kann schwimmen. |
Ba dòng này giải quyết phần lớn câu bạn sẽ nói. Phần còn lại của bài đi vào các ca lưng chừng, nơi người học trung cấp vẫn còn vấp.
kennen: "quen" hơn là "biết"
Cách hiểu đúng nhất cho kennen là chữ "quen" hoặc "đã từng gặp, đã từng tiếp xúc". Nó luôn đi với một danh từ hoặc đại từ:
- Kennst du Frau Weber? — Bạn có quen bà Weber không?
- Ich kenne Leipzig ein bisschen. — Tôi biết Leipzig chút chút (đã từng đến, từng ở).
- Kennst du den Film? — Bạn biết bộ phim đó chứ (đã xem, đã nghe nói)?
- Das kenne ich. — Cái đó tôi biết (tôi từng trải qua rồi).
Câu cuối người Đức dùng rất nhiều khi đồng cảm: bạn kể chuyện đi làm giấy tờ mất cả buổi sáng, người nghe gật đầu Das kenne ich, tức là "tôi cũng từng bị y như vậy".
Điều kennen không làm được: đi với mệnh đề. Ich kenne, wo er wohnt là sai. Có mệnh đề phía sau là phải chuyển sang wissen.
wissen: biết một thông tin
wissen là biết một sự thật, một thông tin có thể nói thành câu. Nó thường đi với:
- Mệnh đề bắt đầu bằng dass, ob, wo, wann, wie, warum…: Weißt du, wann der Zug fährt? Ich weiß nicht, ob er kommt.
- Các đại từ chỉ chuyện: es, das, etwas, nichts, alles, viel: Ich weiß es nicht. Das weiß ich schon. Er weiß alles.
Cách chia của wissen không theo quy tắc ở số ít và đây là lỗi thứ hai hay gặp: ich weiß, du weißt, er/sie weiß, wir wissen, ihr wisst, sie wissen. Ngôi thứ ba không có -t: Er weiß das, không phải Er weißt das.
Ca lưng chừng: danh từ chỉ thông tin
Một số danh từ bản thân chúng là thông tin: der Name, die Adresse, die Antwort, die Telefonnummer, der Weg, die Uhrzeit. Với nhóm này, cả hai động từ đều dùng được, sắc thái hơi khác:
- Ich weiß die Antwort. — Tôi biết đáp án (tôi nói ra được ngay).
- Ich kenne die Antwort. — Đáp án đó tôi biết (tôi đã gặp nó rồi).
- Ich weiß den Weg / Ich kenne den Weg. — cả hai đều tự nhiên.
Còn với người thì không có lưng chừng: Ich kenne ihn, không bao giờ Ich weiß ihn.
können: biết làm, biết tiếng
Khi tiếng Việt nói "biết + động từ" (biết bơi, biết lái xe, biết nấu phở), tiếng Đức dùng können + nguyên mẫu ở cuối câu:
- Kannst du Auto fahren? — Bạn biết lái ô tô không?
- Ich kann leider nicht kochen. — Tiếc là tôi không biết nấu ăn.
Với ngôn ngữ, können được dùng một mình: Ich kann ein bisschen Deutsch. Câu Ich weiß Deutsch là dịch thẳng từ "tôi biết tiếng Đức" và không đúng. Câu Ich spreche Deutsch cũng tự nhiên, thậm chí phổ biến hơn khi giới thiệu.
Bốn cụm "biết" mà sách vỡ lòng ít dạy
kennenlernen: làm quen, gặp lần đầu
Ich habe meinen Mann in Hamburg kennengelernt. — Tôi quen chồng tôi ở Hamburg. Đây là động từ cho thời điểm bắt đầu quen, còn kennen là trạng thái đã quen. Câu chào khi gặp lần đầu: Schön, Sie kennenzulernen. Người Việt hay nói Ich habe ihn in Hamburg gekannt, câu này lại nghĩa là "hồi ở Hamburg tôi có quen anh ấy", nghe như mối quen đã thuộc về quá khứ.
sich auskennen: rành, thông thạo một chỗ
Ich kenne mich hier nicht aus. — Tôi không rành khu này. Câu này cứu bạn khi hỏi đường, vì nó báo trước cho người kia giải thích kỹ hơn. Thêm mit để nói về lĩnh vực: Kennst du dich mit Computern aus? — Bạn có rành máy tính không?
Bescheid wissen và Bescheid sagen
Sag mir bitte Bescheid. — Báo cho mình biết nhé. Ich weiß Bescheid. — Tôi nắm rồi, tôi được báo rồi. Đây là cụm của công sở và nhà trọ: chủ nhà nhắn Geben Sie mir Bescheid, wenn der Handwerker kommt, nghĩa là thợ đến thì báo cho ông ấy.
erfahren: biết được, nghe tin
Khi "biết" nghĩa là "vừa nhận được tin", dùng erfahren: Ich habe es erst gestern erfahren. — Tôi mới biết hôm qua. Dùng Ich habe es gestern gewusst ở đây là sai nghĩa, vì wissen chỉ trạng thái biết, không chỉ khoảnh khắc biết ra.
Tự kiểm tra trong mười giây
Chọn động từ cho năm câu này, rồi đối chiếu đáp án bên dưới:
- Bạn có biết chị Lan không?
- Bạn có biết chị Lan sống ở đâu không?
- Chị Lan biết ba thứ tiếng.
- Tôi mới biết chị Lan chuyển nhà.
- Tôi không rành Berlin lắm.
Đáp án: Kennst du Lan? · Weißt du, wo Lan wohnt? · Lan kann drei Sprachen. · Ich habe gerade erfahren, dass Lan umgezogen ist. · Ich kenne mich in Berlin nicht so gut aus.
Muốn ba động từ này thành phản xạ thì phải gặp chúng trong câu nhiều lần chứ không phải trong bảng. Phần ôn tập đưa lại các câu bạn từng sai theo nhịp giãn cách, và phần chơi có các lượt chọn nhanh giữa những từ dễ lẫn.
Những điều không cần làm
- Không cần phân vân với danh từ chỉ thông tin. den Weg kennen hay den Weg wissen đều được, dồn sức cho ca người và mệnh đề.
- Không cần dịch "biết" mỗi lần. Câu như "bạn biết không" ở đầu chuyện thường thành Weißt du was? hoặc chỉ là Stell dir vor (thử tưởng tượng xem).
- Không cần thêm "biết" khi tiếng Đức không dùng. "Không biết nữa" khi đang ngập ngừng thường chỉ là Keine Ahnung hay Weiß nicht rất ngắn.
Câu hỏi thường gặp
kennen và wissen khác nhau thế nào?
kennen là quen, đã từng tiếp xúc với một người, một nơi, một vật, và đi với danh từ. wissen là biết một thông tin, thường đi với mệnh đề như dass, ob, wo hoặc với es, das, nichts.
Nói "tôi biết tiếng Đức" là Ich weiß Deutsch đúng không?
Không. Nói Ich kann Deutsch hoặc Ich spreche Deutsch. wissen không dùng cho ngôn ngữ hay kỹ năng.
Vì sao er weiß không có chữ t ở cuối?
wissen là động từ chia bất quy tắc ở số ít, giống các động từ khuyết thiếu: ich weiß, du weißt, er weiß. Ngôi thứ ba trùng với ngôi thứ nhất.
kennenlernen và kennen dùng khác nhau ra sao?
kennenlernen là lúc bắt đầu quen, gặp lần đầu. kennen là trạng thái đã quen rồi. Kể chuyện gặp ai lần đầu thì dùng kennengelernt.
"Tôi không rành chỗ này" nói thế nào bằng tiếng Đức?
Ich kenne mich hier nicht aus. Đây là câu rất hay dùng khi hỏi đường hoặc khi ai đó hỏi đường bạn.