überprüfen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- kiểm tra lại
Câu ví dụ
Tom wird es überprüfen.Tom sẽ đi kiểm tra.
Überprüfen Sie den Reifendruck!Kiểm tra áp suất của bánh xe.
Überprüfen Sie das.Xem cái này đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›