das Abendessen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- bữa tối
Câu ví dụ
Meine Frau bereitet in diesem Augenblick das Abendessen zu.Bà xã nhà tôi đang chuẩn bị cơm tối.
Meine Frau bereitet gerade das Abendessen zu.Bà xã nhà tôi đang chuẩn bị cơm tối.
Tom wärmte sich zum Abendessen ein paar Reste auf.Tom hâm nóng một chút đồ thừa cho bữa tối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›