drinnen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- ở bên trong
Câu ví dụ
Es ist sehr stickig hier drinnen.Ở đây ngột ngạt quá.
Hier drinnen ist eine Fliege.Trong này có ruồi.
Drinnen ist es zu heiß.Trong nhà nóng quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›