NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

drinnen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • ở bên trong

Câu ví dụ

Es ist sehr stickig hier drinnen.Ở đây ngột ngạt quá.
Hier drinnen ist eine Fliege.Trong này có ruồi.
Drinnen ist es zu heiß.Trong nhà nóng quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2