NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Wochenende

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • cuối tuần

Câu ví dụ

Was habt ihr am Wochenende gemacht?Bạn đã làm gì vào cuối tuần vậy?
Lächeln Sie! Bald ist Wochenende!Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi.
Lächle! Bald ist Wochenende!Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2