das Wochenende
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- cuối tuần
Câu ví dụ
Was habt ihr am Wochenende gemacht?Bạn đã làm gì vào cuối tuần vậy?
Lächeln Sie! Bald ist Wochenende!Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi.
Lächle! Bald ist Wochenende!Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›