NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

überrascht

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • ngạc nhiên

Câu ví dụ

Da du nicht überrascht bist, denke ich, musst du es gewusst haben.Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.
Ich war zu überrascht, um etwas zu sagen.Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời.
Tom war nicht überrascht, dass Maria dort war.Tom đã không ngạc nhiên khi Mary ở đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2