ach
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- ôi, à
Câu ví dụ
Ach, habe ich das nicht erwähnt?Ồ, tôi đã nhắc tới nó chưa vậy?
Ach, wirklich?Ồ, thật à?
Ach so!Ồ, OK.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›