NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ach

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • ôi, à

Câu ví dụ

Ach, habe ich das nicht erwähnt?Ồ, tôi đã nhắc tới nó chưa vậy?
Ach, wirklich?Ồ, thật à?
Ach so!Ồ, OK.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1