schnell
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- nhanh
Câu ví dụ
Du bist nicht schnell genug.Bạn không đủ nhanh.
Ich habe eine Lösung gefunden, aber ich habe sie so schnell gefunden, dass es nicht die richtige Lösung sein kann.Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.
In der heutigen Welt verbreiten sich Informationen sehr schnell.Trong thế giới ngày nay, thông tin được lan truyền nhanh chóng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›