NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Junge

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • cậu bé, con trai

Câu ví dụ

Der Junge leugnete, das Fahrrad gestohlen zu haben.Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp.
Der eine Junge ist größer als der andere.Một cậu bé cao hơn người còn lại.
Der Junge schmiss einen Stein nach dem Frosch.Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1