NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

lange

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • lâu

Câu ví dụ

Ein Kaninchen hat lange Ohren und einen kurzen Schwanz.Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
Wie lange braucht man bis zum Bahnhof?Mất bao nhiêu thời gian để đi từ đay tới ga?
Wie lange braucht der Flughafenbus bis zum Flughafen?Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1