her
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- lại đây; cách đây (lange her)
Câu ví dụ
Wo hast du denn diese Lichtschalter her?Mua mấy cái công tắc đèn này để làm gì?
Wo habt ihr denn diese Lichtschalter her?Mua mấy cái công tắc đèn này để làm gì?
Wo haben Sie denn diese Lichtschalter her?Mua mấy cái công tắc đèn này để làm gì?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›