NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

natürlich

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • tự nhiên; tất nhiên

Câu ví dụ

Du kannst natürlich tun, was immer dir beliebt.Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn.
Du kannst natürlich tun und lassen, was du willst.Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn.
Natürlich.Tất nhiên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1