natürlich
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- tự nhiên; tất nhiên
Câu ví dụ
Du kannst natürlich tun, was immer dir beliebt.Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn.
Du kannst natürlich tun und lassen, was du willst.Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn.
Natürlich.Tất nhiên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›