das Recht
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- quyềnA1
- bên phải; đúngB1
Câu ví dụ
Vielleicht hast du Recht, ich war egoistisch.Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.
Du kannst es nicht immer allen recht machen.Bạn không thể lúc nào cũng làm hài lòng mọi người.
Man kann es nicht immer allen recht machen.Bạn không thể lúc nào cũng làm hài lòng mọi người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›