NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

anders

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • khác, theo cách khác

Câu ví dụ

Kann man das anders ausdrücken?Có thể nói cách khác được không?
Anders als mein Bruder kann ich nicht schwimmen.Không giống như anh trai mình, tôi không biết bơi.
Sie verhält sich anders, seit sie berühmt ist.Cô ấy hành xử khác đi từ khi cô trở nên nổi tiếng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1