die Chance
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- cơ hội
Câu ví dụ
Ich werde ihm noch eine Chance geben.Tôi sẽ cho anh ấy một cơ hội nữa.
Geben Sie noch jemand anderem eine Chance!Hãy cho người khác một cơ hội.
Geben Sie ihr noch eine Chance.Cho nó thêm cơ hội.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›