NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

führen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • dẫn dắt; điều hành

Câu ví dụ

Es ist schwierig, ein Gespräch mit jemandem zu führen, der nur "Ja" und "Nein" sagt.Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".
Wir können das später zu Ende führen.Chúng tôi có thể hoàn tất nó sau.
Sie benutzt keine Leine, um den Hund Gassi zu führen.Cô ấy không dùng dây để dắt chó đi dạo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1