5️⃣ fünf
/fʏnf/
Tiếng ĐứcA1
Nghĩa
- NămA1
- năm (số 5)A1
Câu ví dụ
Eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
Welche sind die ersten fünf Buchstaben Ihrer Mailadresse?Năm ký tự đầu tiên trong địa chỉ mail của bạn là gì ?
Das Treffen begann um fünf Uhr nachmittags.Cuộc họp đã bắt đầu lúc 5 giờ chiều.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›