NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ernst

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • nghiêm túc

Câu ví dụ

Das kannst du doch nicht ernst meinen!Chắc chắn là bạn không thể nghiêm túc được.
Konstantin Ernst war Gestaltungsdirektor der Olympischen Winterspiele 2014 in Sotschi.Konstantin Ernst là tổng đạo diễn buổi lễ khai mạc Thế vận hội Mùa đông 2014 tại Sochi.
Meinen sie das ernst?Họ có nghiêm túc không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1