die Blume
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- bông hoa
Câu ví dụ
Wie schön diese Blume ist!Bông hoa này đẹp quá!
Ich kaufe eine Blume.Tôi đang mua một bông hoa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›