NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Zeichen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • dấu hiệu, ký hiệu

Câu ví dụ

In der englischen Sprache gibt es keine diakritischen Zeichen.Tiếng Anh không có dấu phụ.
Er gab uns das Zeichen, zu beginnen.Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu.
Er gab ihnen ein Zeichen zum Anhalten.Anh ta ra hiệu cho họ dừng lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2