trinken
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- uống
Câu ví dụ
Nimm dir Wasser, falls du trinken möchtest!Bạn hãy tự rót nước, nếu bạn muốn uống!
Wie viele Tassen Tee trinken Sie am Tag?Bạn uống bao nhiêu tách trà một ngày?
Es ist mir nicht erlaubt, Alkohol zu trinken.Tôi không được phép uống rượu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›